Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 17/02/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Profini
Valentin Fascendini
Lautaro Vargas
Franco Fragapane
Agustin Colazo
Julian Palacios
Jeronimo Domina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 6 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Matias Tissera | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Matko Miljevic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 31 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 36 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Francisco Gerometta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Rafael Profini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ