Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 30/05/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mauro Luna Diale
Franco Calderon
Nicolas Paz
Federico Vera
Enzo Martin Roldan
Martin Canete
Juan Luduena
Tomas Gonzalez
Junior Marabel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gustavo Cesar Ibanez | Defender | 2 | 0 | 2 | 59 | 44 | 74.58% | 8 | 1 | 94 | 7.27 | |
| 22 | Juan Fernando Garro | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 19 | Juan Manuel Garcia | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 31 | 6.7 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 1 | 3 | 93 | 7.07 | |
| 1 | Lucas Chaves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 30 | Jonas Acevedo | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 7 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 12 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 29 | 67.44% | 10 | 2 | 81 | 6.69 | |
| 4 | Fernando Torrent | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 28 | Joaquin Ariel Novillo | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 5 | 57 | 6.89 | |
| 9 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 5 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 60 | 6.58 | |
| 7 | Matías Cóccaro | Forward | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 4 | 21 | 6.63 | |
| 34 | Santiago Lujan | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 16 | 5.99 | ||
| 35 | Patricio Pizarro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 57 | 6.36 | |
| 23 | Matias Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 21 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 6.86 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 29 | 7.02 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 34 | 7.76 | |
| 9 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 2 | Franco Calderon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 35 | 7.48 | |
| 10 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 77 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 1 | 41 | 7.84 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 15 | 50% | 8 | 1 | 66 | 7.12 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 36 | 6.89 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 2 | 32 | 7.07 | |
| 19 | Tomas Gonzalez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 26 | Juan Luduena | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | ||
| 30 | Jerónimo Domina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 22 | 6.82 | |
| 17 | Joaquín Mosqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 32 | Nicolás Paz | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 2 | 34 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ