Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 25/07/2024 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Rodriguez
Alexis Manyoma
Guido Marcelo Carrillo
Pablo Piatti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 5 | 3 | 73 | 6.7 | |
| 33 | Guillermo Enio Burdisso | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 53 | 7.1 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 18 | Leandro Julian Garate | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Hector Fertoli | Forward | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 7 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 29 | 7 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 58 | 7.1 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 5 | William Alarcón | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 49 | 7.6 | |
| 17 | Sebastian Ramirez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 21 | Franco Watson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Franco Alfonso | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo Piatti | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Federico Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 7 | 46 | 7 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 20 | Eric Meza | Defender | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 19 | Alexis Manyoma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 5 | 23 | 7.2 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 29 | Axel Atum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 31 | Roman Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ