Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonard Costa
Sheyko Studer
Gonzalo Rios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 4 | 56 | 6.6 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 23 | 7.1 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 66 | 7.8 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 7 | 58 | 6.7 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 2 | 65 | 6.1 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Oscar Cortes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 18 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 4 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Ezequiel Bonifacio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 4 | 39 | 6.9 | |
| 11 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 19 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 27 | Diego Crego | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 4 | 38 | 6.2 | |
| 17 | Bautista Dadin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 1 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ