Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 16/06/2024 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiago Palacios
Alvaro Dionisio
Bruno Felix Bianchi
Francisco Petrasso
Francisco Petrasso Red card (VAR xác nhận)
Fabrizio Sartori
Gaston Ignacio Gil Romero
Emiliano Saliadarre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 59 | 8 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 7 | Ignacio Pussetto | Forward | 7 | 3 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 49 | 7.6 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Hector Fertoli | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 5 | 66 | 7.5 | |
| 22 | Pablo Siles | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | William Alarcón | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 16 | Rodrigo Cabral | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Lucas Souto | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 32 | Sebastian Tomas Meza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 26 | Agustín Toledo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Franco Alfonso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 5 | Gaston Ignacio Gil Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 31 | Mauricio Asenjo | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 19 | Antonio Napolitano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 17 | Lautaro Nicolas Rios | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 1 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 42 | Tiago Palacios | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 39 | Emiliano Saliadarre | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 24 | Alvaro Dionisio | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ