CA Huracan 1
+0.25 0.80
-0.25 0.98
1.75 0.88
u 0.84
3.14
2.24
2.80
-0 0.80
+0 0.72
0.75 0.96
u 0.74
3.9
3.2
1.75
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs River Plate hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sebastian Driussi
Fausto Vera
Marcos Acuna
Joaquin Freitas
Facundo Colidio
Juan Quintero
Juan Quintero
Marcos Acuna Penalty awarded
Facundo Colidio
Anibal Ismael Moreno Card changed
1 - 2 Gonzalo Montiel
Matias Nicolas Vina
Paulo Diaz
Matias Nicolas Vina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 34 | Ignacio Campo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 23 | Thaiel Peralta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 7.5 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 15 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 6 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 26 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 38 | Ian Subiabre | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 41 | Santiago Beltrán | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ