Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs River Plate hôm nay ngày 10/04/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Salomon Rondon Gimenez
0 - 2 Jose Salomon Rondon Gimenez
Agustin Palavecino
Jose Salomon Rondon Gimenez Penalty awarded

Enzo Nicolas Perez Goal cancelled
0 - 3 Ezequiel Barco
Santiago Simon
Miguel Angel Borja Hernandez
Jose Salomon Rondon Gimenez
Enzo Hernan Diaz
Jose Antonio Paradela
Matias Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gaston Sauro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 10 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 56 | 6.62 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 67 | 6.34 | |
| 14 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 57 | 5.7 | |
| 1 | Lucas Chaves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 8 | Gabriel Gudino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 12 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 50 | 5.64 | |
| 9 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 59 | 6.53 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 57 | 6.44 | |
| 7 | Matías Cóccaro | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.71 | |
| 34 | Santiago Lujan | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | ||
| 35 | Patricio Pizarro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 31 | 3.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 30 | 9.23 | |
| 7 | Matias Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 1 | 1 | 78 | 7.59 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 49 | 6.79 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 6 | 76 | 7.68 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 50 | 42 | 84% | 5 | 0 | 74 | 7.06 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 62 | 6.75 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.22 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 75 | 7.65 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 56 | 8.41 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 1 | 68 | 7 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 26 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 31 | Santiago Simon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ