Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Huracan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Huracan vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 15/07/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Huracan vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Huracan vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiago Palacios
Rodrigo Villagra
Ulises Ortegoza
Ramon Sosa Acosta
Lucas Suarez
Christian Oliva
Jose David Romero
0 - 1 Jose David Romero
Matias Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 14 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 18 | 6.85 | |
| 1 | Lucas Chaves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.71 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 12 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 29 | 6.89 | |
| 28 | Joaquin Ariel Novillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 15 | Agostino Luigi Spina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 7 | Matias Coccaro | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 23 | Matías Gómez | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 30 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 23 | 6.43 | |
| 10 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 35 | 6.65 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 15 | Valentin Depietri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 42 | Tiago Palacios | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ