Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Platense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Barracas Central hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 03:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Porra
Norberto Briasco
Dardo Federico Miloc
Jhonatan Candia
Gonzalo Maroni
Lucas Emanuel Gamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 5 | 1 | 31 | 7 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 37 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 16 | Ivan Guaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ