Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Platense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Altamira
Julian Alejo Lopez
Ruben Alejandro Botta
Damian Fernandez
Nazareno Roselli
Mateo Aguiar
Dario Caceres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 9 | Tomas Nasif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 4 | 43 | 7.4 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 30 | 6 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 2 | Samuel Lucero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ