Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Platense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 19/10/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Ernesto Sosa
Zaid Romero
Matias Godoy
1 - 1 Mauro Boselli
Santiago Ascacibar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ciro Rius | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 5 | Ivan Rossi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 1 | 38 | 8 | |
| 6 | Gaston Suso | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 42 | 7.9 | |
| 3 | Juan Infante | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 2 | Raul Lozano | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Defender | 2 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 32 | Luciano Ferreyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 7 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 4 | 18 | 6.7 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 3 | 31 | 7.6 | |
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 50 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mariano Gonzalo Andujar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 6 | Ezequiel Munoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 61 | 82.43% | 0 | 13 | 90 | 6.8 | |
| 17 | Mauro Boselli | Forward | 3 | 3 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 30 | 7.4 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Defender | 0 | 0 | 2 | 97 | 71 | 73.2% | 0 | 2 | 108 | 7.7 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 4 | 77 | 7 | |
| 20 | Matias Godoy | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Benjamin Rollheiser | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 2 | Zaid Romero | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 71 | 6.2 | |
| 16 | Mauro Mendez | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Alexis Manyoma | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 4 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 47 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ