Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Platense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 18/11/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Manuel Panaro Miramon
0 - 2 Luis Marcelo Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Nicolas Orsini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 25 | 5.8 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 18 | 5.4 | |
| 9 | Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 4 | 19 | 6.2 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 26 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 19 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 8 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 82 | 6.5 | |
| 28 | Manuel Tucker | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 7 | 1 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 39 | 7.4 | |
| 8 | Bautista Merlini | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 11 | Norberto Briasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 37 | 8 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 6 | 50 | 7.5 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 17 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 1 | 61 | 7 | |
| 24 | Jeremias Merlo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 32 | 7 | |
| 39 | Pablo Aguiar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ