Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Platense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 02/09/2025 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Xabier Auzmendi Arruabarrena
Santino Andino
Facundo Altamira
Daniel Barrea
Guillermo Matias Fernandez
1 - 2 Daniel Barrea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 13 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 22 | Raul Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 9 | Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 4 | 21 | 6.5 | |
| 16 | Mauro Luna Diale | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 4 | Edgar Joel Elizalde Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 3 | 86 | 6.7 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 2 | 104 | 6.7 | |
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 2 | 96 | 8.3 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 26 | Ignacio Schor | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 11 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 6 | 0 | 8 | 53 | 45 | 84.91% | 7 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 8 | Marcos Portillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 9 | 0 | 80 | 6.2 | |
| 29 | Franco Minerva | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Juan Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 5 | 1 | 53 | 8.2 | |
| 25 | Vicente Poggi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 77 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 3 | 40 | 7 | |
| 31 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 21 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 16 | David Maximiliano Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 41 | Facundo Altamira | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 23 | 8.6 | |
| 11 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 13 | 7.4 | |
| 26 | Mateo Mendoza | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 37 | 7.2 | |
| 2 | Tomas Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 27 | Santino Andino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 14 | 5.3 | |
| 3 | Juan Moran | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 35 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ