Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Platense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Abregu
Ivan Erquiaga
Jonas Acevedo
Leonel Mosevich
1 - 1 Alex Luna
Nicolas Guerra
Luca Klimowicz
Giuliano Cerato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Eugenio Raggio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 25 | 7.3 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 30 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 23 | 7 | |
| 3 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 13 | Juan Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 5.8 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 72 | Luca Rafaelli | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ