Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Platense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Newells Old Boys hôm nay ngày 31/10/2023 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Augusto Schott
Cristian Ferreira
Luis Guillermo May Bartesaghi
Ramiro Sordo
Giovani Chiaverano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ciro Rius | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Ivan Rossi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Nicolas Servetto | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 6 | Gaston Suso | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 3 | Juan Infante | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 2 | Raul Lozano | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Luciano Ferreyra | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 8 | 34 | 6.9 | |
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 5 | 61 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 58 | 7 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Defender | 1 | 0 | 2 | 70 | 53 | 75.71% | 0 | 13 | 84 | 8.1 | |
| 28 | Jorge Recalde | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Augusto Schott | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 82 | 6.9 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 47 | Guillermo Balzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 78 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ