Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Platense 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Rosario Central hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maximiliano Lovera
0 - 1 Maximiliano Lovera
Juan Cruz Komar
Laurtaro Giaccone
Agustín Toledo
Alan Francisco Rodriguez
Octavio Bianchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Gaston Suso | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 5 | 16 | 6.8 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 4 | Nicolas Morgantini | Defender | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Raul Lozano | Defender | 1 | 0 | 2 | 11 | 3 | 27.27% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 7 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 15 | 6.6 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 19 | Facundo Russo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 4 | 1 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 2 | Carlos Quintana | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 11 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 30 | Tomas O Connor | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Luca Martinez Dupuy | Forward | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ