Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Platense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs San Martin San Juan hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs San Martin San Juan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs San Martin San Juan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diego Hernan Gonzalez
Diego Hernan Gonzalez
Sebastian Jaurena
Aldo Tomas Lujan Fernandez
Rodrigo Caceres
1 - 2 Aldo Tomas Lujan Fernandez
Ignacio Maestro Puch Goal awarded
Jonathan Diego Menendez
Luciano Leonel Recalde
Matias Orihuela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 10 | 1 | 62 | 7.8 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 5 | 66 | 6.3 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 22 | Raul Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 1 | 27 | 7 | |
| 9 | Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 7.7 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 5 | 59 | 6.1 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 26 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 4 | 47 | 7.8 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 9 | 38 | 8.4 | |
| 11 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 43 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Diego Hernan Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7.8 | |
| 10 | Sebastian Gonzalez Valdez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 32 | Federico Marcelo Anselmo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 37 | Jonathan Diego Menendez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 27 | Aldo Tomas Lujan Fernandez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 16 | 7 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 11 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 4 | 23 | 6.1 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 22 | Sebastian Jaurena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 28 | 5.6 | |
| 29 | Tomas Leonardo Lecanda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 0 | 7 | 37 | 6.7 | |
| 18 | Santiago Salle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 2 | 19 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ