Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA Platense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 10/07/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javier Toledo
Sergio Quiroga
Manuel Garcia
Manuel Monaco
Juan Cruz Kaprof
Lautaro Cerato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 11 | 3 | 59 | 6.62 | |
| 9 | Mauro Daniel Quiroga | Defender | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 6 | 28 | 7.02 | |
| 15 | Ivan Rossi | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 50 | 7.05 | ||
| 27 | Miguel Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 3 | 9 | 6.53 | |
| 20 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 33 | Jeronimo Cacciabue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 5 | 6.18 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 1 | 7 | 59 | 7.26 | |
| 3 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 5 | 1 | 66 | 6.65 | |
| 2 | Raul Lozano | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 7 | 0 | 47 | 7.02 | ||
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 17 | 56.67% | 3 | 3 | 47 | 6.83 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 4 | 38 | 6.97 | |
| 31 | Marco Pellegrino | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 59 | 7.37 | ||
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 2 | 0 | 65 | 7.44 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 58 | 7.06 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 8 | 40 | 6.74 | |
| 16 | Lucas Santiago Melano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 27 | 5.62 | |
| 22 | Javier Toledo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 6 | 28 | 6.14 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 34 | Juan Cruz Kaprof | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 6 | Franco Sbuttoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 28 | 6.47 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 8 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 17 | Jean Rosso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 11 | 42.31% | 5 | 3 | 63 | 6.6 | |
| 27 | Emanuel Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 6 | 48 | 6.65 | |
| 5 | Fernando Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.42 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 53 | 6.31 | |
| 30 | Manuel Monaco | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.46 | ||
| 35 | Lautaro Cerato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 8 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ