CA Platense
+0.25 0.60
-0.25 1.18
1.75 0.98
u 0.74
2.72
2.50
2.75
-0 0.60
+0 0.82
0.5 0.75
u 1.05
3.88
3.58
1.67
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA Platense vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA Platense vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA Platense vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Lucas Robertone
0 - 2 Lucas Robertone
Matias Pellegrini
Diego Alfonso Valdes Contreras
Braian Ezequiel Romero
Claudio Baeza
Braian Ezequiel Romero
Elias Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 31 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 58 | 6.7 | |
| 18 | Bautista Merlini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 4 | 51 | 6.6 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 99 | Gonzalo Lencina | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 0 | 66 | 6 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 43 | Nicolas Retamar | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 4 | 0 | 39 | 6 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 47 | Benjamin Bosch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 38 | Celias Ingenthron | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 2 | 61 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 9 | 30% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 51 | 7.2 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 51 | 7.7 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 32 | 7.5 | |
| 32 | Thiago Silvero | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ