Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CA San Miguel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CA San Miguel vs San Martin Tucuman hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CA San Miguel vs San Martin Tucuman tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CA San Miguel vs San Martin Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexis Nicolas Castro
Guillermo Rodriguez
Juan Ezequiel Cuevas
Franco Natanael Garcia Barboza
1 - 1 Juan Ezequiel Cuevas
Aaron Spetale
Gustavo Abregu
2 - 2 Aaron Spetale
Gabriel Alejandro Hachen
Anibal Paz
Ulises Vera
Leonardo Monje
Anibal Paz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |||
| 10 | Fernando Emanuel Dening | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 2 | 38 | 7.7 | |
| 6 | Facundo Omar Cardozo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 4 | 21 | 5.9 | |
| 2 | Ezequiel Parnisiari | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 19 | DIEGO SOSA | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 1 | Daniel Sappa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 4 | Ariel Armando Kippes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 14 | Dixon Renteria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Agustin Lavezzi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 8.2 | |
| 7 | Jorge Emanuel Juarez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Sebastian Corda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 20 | Bruno Nasta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 11 | Claudio Gabriel Salto | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 5 | Tiago Cravero | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Federico Sena | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 15 | Jorge Carlos Ferrero | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 14 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |||
| 10 | Juan Ezequiel Cuevas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 16 | Gabriel Alejandro Hachen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 9 | Gonzalo Emanuel Rodriguez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Dario Sand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 6 | Gustavo Abregu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 48 | 6.1 | |
| 5 | Matias Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Nahuel Cainelli | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 7 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 15 | Leonardo Monje | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 20 | Aaron Spetale | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 7.4 | |
| 2 | Tiago Penalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 6 | 41 | 6.7 | |
| 17 | Ulises Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ