Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cadiz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cadiz vs Atletico Madrid hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cadiz vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cadiz vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Memphis Depay
Rodrigo Riquelme
Angel Correa
Nahuel Molina
Nahuel Molina
Alvaro Morata
Arthur Vermeeren
Salim El Jebari
Arthur Vermeeren
Marcos Llorente Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 36 | 8.46 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 12 | 6.28 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 57 | 7.34 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 0 | 48 | 7.84 | |
| 6 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 61 | 7.24 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 4 | 20 | 6.74 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 49 | 6.56 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 12 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 6.83 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 4 | 17 | 6.7 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 1 | 59 | 7.15 | |
| 24 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 47 | 7.07 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 41 | 7.03 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 46 | 7.72 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 1 | 4 | 91 | 7.1 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 0 | 95 | 6.01 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 5.71 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 49 | 5.91 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 4 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 4 | 78 | 6.83 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 60 | 6.13 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 3 | 0 | 98 | 6.22 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 30 | Salim El Jebari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ