Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cadiz 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cadiz vs Getafe hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cadiz vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cadiz vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Domingos Duarte
Omar Federico Alderete Fernandez
Enes Unal Penalty awarded
1 - 1 Enes Unal
Fabricio Angileri
Cristian Portugues Manzanera
Luis Milla
Munir El Haddadi
Carles Alena Castillo
Domingos Duarte
2 - 2 Enes Unal
Jaime Mata
Jaime Mata
Fabricio Angileri Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 5 | 17 | 6.77 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 22 | 7.28 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.92 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 4 | 2 | 37 | 7.3 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 49 | 6.71 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 44 | 6.87 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 34 | 7.79 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 36 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 9 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 21 | 6.22 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 36 | 6.44 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 28 | 6.04 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 4 | 29 | 6.33 | |
| 16 | Angel Algobia | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 45 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ