Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cadiz 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cadiz vs Girona hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cadiz vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cadiz vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleix Garcia Serrano
Yangel Herrera
0 - 1 Aleix Garcia Serrano
Pablo Torre
Valery Fernandez
Christian Ricardo Stuani
Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Ibrahima Kebe
Ibrahima Kebe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.1 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.51 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 22 | Jorge Mere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.73 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.45 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.19 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.68 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 24 | 6.97 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 20 | 6.55 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 4 | 0 | 18 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 6.62 | |
| 17 | Daley Blind | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 58 | 6.57 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 41 | 39 | 95.12% | 6 | 0 | 53 | 6.76 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 4 | 35 | 6.41 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 8 | 1 | 48 | 6.67 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 35 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ