Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cadiz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cadiz vs Mallorca hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cadiz vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cadiz vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vedat Muriqi
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Omar Mascarell Gonzalez
Antonio Sanchez Navarro
Manuel Morlanes
Sergi Darder
Antonio Latorre Grueso
Abdon Prats Bastidas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 2 | 44 | 6.56 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 41 | 6.43 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 50 | 6.69 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 6 | 23 | 6.57 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 24 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 29 | 6.23 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 45 | 5.99 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 43 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 30 | 6.76 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.69 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 25 | 7.19 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 37 | 7.95 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 27 | 7.42 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 23 | 6.82 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 23 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 34 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ