Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cadiz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cadiz vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cadiz vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cadiz vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul de Tomas
Unai Lopez Cabrera
Alejandro Catena Marugán
Oscar Guido Trejo
Pathe Ciss
Radamel Falcao
Andres Martin Garcia
Alejandro Catena Marugán
Radamel Falcao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 15 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 43 | 7.23 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 2 | 43 | 6.67 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 6 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 24 | Federico San Emeterio Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 1 | 49 | 7.19 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 7.33 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 36 | 7.87 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 4 | 2 | 61 | 6.64 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 16 | Chris Ramos | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 65 | 6.47 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 4 | 62 | 6.67 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 1 | 31 | 6.47 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 39 | 6.29 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 4 | 29 | 6.11 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 4 | 73 | 6.63 | |
| 12 | Andres Martin Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 7 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 49 | 6.79 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 1 | 39 | 6.17 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 58 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ