Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cadiz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cadiz vs Sevilla hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cadiz vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cadiz vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergio Ramos Garcia
Sergio Ramos Garcia Goal Disallowed
2 - 1 Lucas Ocampos
Boubakary Soumare
Youssef En-Nesyri
Oliver Torres
2 - 2 Ivan Rakitic
Lucas Ocampos
Jesus Navas Gonzalez
Marcos Acuna
Adria Giner Pedrosa
Rafael Mir Vicente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 7.73 | |
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 20 | 6.95 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 22 | Jorge Mere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 12 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 7.21 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 46 | 6.23 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.71 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 12 | Mariano Diaz Mejia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 18 | 6.17 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 36 | 6.15 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 1 | 48 | 7.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ