Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cadiz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cadiz vs Valencia hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cadiz vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cadiz vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Samuel Dias Lino
Samuel Castillejo
Diego López
Thierry Correia
Javier Guerra
Samuel Castillejo
Edinson Cavani
Ilaix Moriba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 7.34 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 24 | Federico San Emeterio Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 28 | 7.27 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 5.27 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 7.48 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 41 | 7.49 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 6 | 3 | 27 | 6.91 | |
| 16 | Chris Ramos | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 4 | 14 | 6.75 | ||
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 39 | 6.07 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 12 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 6.73 | |
| 19 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7.23 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 4 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 8 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 1 | 12 | 5.69 | |
| 17 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 37 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ