Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cadiz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cadiz vs Valladolid hôm nay ngày 20/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cadiz vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cadiz vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jawad El Yamiq
Lucas Olaza
Alvaro Aguado
Lucas Rosales
Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Roque Mesa Quevedo
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Javi Sanchez
Darwin Machis
Martin Hongla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 7.03 | |
| 6 | Jose Maria Martin Bejarano Serrano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 45 | 7.33 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 7.95 | |
| 24 | Federico San Emeterio Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 31 | 7.36 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 35 | 7.08 | |
| 25 | Jorge Mere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 39 | 6.93 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 4 | 7 | 76 | 8.04 | |
| 16 | Chris Ramos | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 14 | 6.77 | ||
| 21 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 5 | Momo Mbaye | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Lucas Rosales | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 2 | 43 | 5.89 | |
| 18 | Sergio Escudero Palomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 1 | Jordi Masip Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 22 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 7 | Sergio Leon Limones | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 12 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 19 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 26 | 6.04 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 5 | 46 | 6.38 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 39 | 5.33 | |
| 8 | Monchu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 2 | 55 | 6.25 | |
| 6 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 37 | 6.34 | |
| 15 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 34 | 5.81 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 45 | 5.44 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 5.69 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 34 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ