Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cadiz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cadiz vs Villarreal hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cadiz vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cadiz vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexander Sorloth
Alfonso Pedraza Sag
Jose Luis Morales Martin
Raul Albiol Tortajada
Jorge Cuenca
Alejandro Baena Rodriguez
Ben Brereton
Santi Comesana
Francisco Femenia Far, Kiko
Etienne Capoue
Santi Comesana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 32 | 7.03 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 13 | 5.67 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 5.42 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 5 | 14 | 7.59 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 20 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 5.86 | |
| 22 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.14 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.01 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 6 | 50 | 6.99 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.46 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ