Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs AC Milan hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rafael Leao
Niclas Fullkrug
Samuele Ricci
Matteo Gabbia
Christian Pulisic
Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 52 | 6.43 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 2 | 46 | 6.24 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 49 | 6.92 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 5.69 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 52 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 3 | 1 | 63 | 7.25 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 46 | 7.41 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.61 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 31 | 6.61 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 34 | 6.59 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 2 | 64 | 7.44 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 26 | 7.49 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 54 | 100% | 0 | 2 | 62 | 7 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 0 | 63 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ