Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs AC Milan hôm nay ngày 10/11/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rafael Leao
1 - 2 Rafael Leao
Youssouf Fofana
Ruben Loftus Cheek
Tammy Abraham
2 - 3 Tammy Abraham
Fikayo Tomori
Noah Okafor
Yunus Musah
Theo Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 24 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.58 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 6.54 | |
| 19 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.26 | |
| 71 | Alen Sherri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.41 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.75 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 73 | Francesco Camarda | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ