Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Atalanta hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gianluca Scamacca
Mitchel Bakker
Marten de Roon
El Bilal Toure
Charles De Ketelaere
Davide Zappacosta
Emil Holm
Rafael Toloi
Matteo Ruggeri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 28 | 6.78 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 61 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7.02 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 1 | 48 | 7.03 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 26 | 6.29 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 48 | 7.24 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 44 | 6.2 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 59 | 6.55 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 2 | 59 | 6.63 | |
| 33 | Hans Hateboer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 3 | 41 | 7.41 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 1 | 28 | 7.03 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 41 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ