Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Atalanta hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ademola Lookman
Berat Djimsiti
Marten de Roon
Marten de Roon
Lazar Samardzic
Nicolo Zaniolo
Nicolo Zaniolo
0 - 1 Nicolo Zaniolo
Lazar Samardzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 2 | 31 | 6.25 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 69 | 7.28 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 53 | 6.47 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 33 | 5.87 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 57 | 6.06 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 1 | 67 | 6.98 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 40 | 6.2 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 33 | 6.41 | |
| 71 | Alen Sherri | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 23 | 52.27% | 0 | 0 | 46 | 5.91 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 49 | 6.36 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 44 | 6.59 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 2 | 82 | 7.96 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 7 | 32 | 7.36 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 43 | 8.93 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 1 | 47 | 7.79 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 41 | 6.07 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 2 | 72 | 6.74 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 70 | 6.66 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 3 | 2 | 82 | 7.98 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ