Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Bologna hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Miranda
0 - 1 Emil Holm
Riccardo Orsolini
Charalampos Lykogiannis
Lewis Ferguson
Tommaso Pobega
Benjamin Dominguez
0 - 2 Riccardo Orsolini
Emil Holm Penalty cancelled
Lorenzo De Silvestri
Charalampos Lykogiannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.49 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 8 | Ndary Adopo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 17 | Mattia Felici | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 33 | Adam Obert | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 16 | Matteo Prati | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 2 | Marco Palestra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 21 | Jens Odgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 33 | Juan Miranda | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 2 | Emil Holm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 41 | Martin Vitik | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ