Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Bologna hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Riccardo Orsolini
0 - 2 Jens Odgaard
Tommaso Pobega
Tommaso Pobega
Stefan Posch
Giovanni Fabbian
Emil Holm
Thijs Dallinga
Giovanni Fabbian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 24 | Jose Luis Palomino | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 64 | 6.25 | ||
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 7 | 6.39 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 4 | 67 | 6.31 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 52 | 5.82 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 6 | 36 | 6.17 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 52 | 6.94 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 79 | 7.16 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 48 | 7.75 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 77 | 6.88 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 2 | 72 | 7.41 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 7.51 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 3 | 52 | 7.74 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 6 | 1 | 78 | 7.34 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 53 | 6.62 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 58 | 7.48 | |
| 2 | Emil Holm | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 3 | 40 | 6.92 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ