Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Empoli hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youssef Maleh
Simone Bastoni
Filippo Ranocchia
Emmanuel Gyasi
Liberato Cacace
Matteo Cancellieri
Sebastian Walukiewicz
Ardian Ismajli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 7 | 20 | 6.82 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.02 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.78 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 23 | 6.53 | |
| 8 | Viktor Kovalenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 27 | 6.42 | |
| 30 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 2 | 28 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ