Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Empoli hôm nay ngày 20/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Colombo
0 - 1 Lorenzo Colombo
0 - 2 Sebastiano Esposito
Nicolas Haas
Emmanuel Gyasi
Liberato Cacace
Ola Solbakken
Mattia De Sciglio
Pietro Pellegri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.59 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 24 | 6.55 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 19 | 6.28 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 22 | 5.97 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.59 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.68 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 7.12 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 17 | 7.05 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.83 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 24 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ