Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Fiorentina hôm nay ngày 24/05/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giacomo Bonaventura
Rolando Mandragora
Cristiano Biraghi
Luca Ranieri
Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Nicolas Gonzalez
Lucas Martinez Quarta
Giacomo Bonaventura
Lucas Beltran
MBala Nzola
2 - 2 Nicolas Gonzalez
MBala Nzola
2 - 3 Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Lucas Beltran Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Mancosu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 10 | 1 | 43 | 6.83 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.71 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 32 | 7.51 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 56 | 6.44 | |
| 18 | Simon Aresti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 1 | 42 | 7.63 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 42 | 6.37 | |
| 99 | Alessandro Di Pardo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 3 | 1 | 54 | 6.92 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 7.32 | |
| 34 | Kingstone Mutandwa | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 9 | 0 | 71 | 7.62 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 18 | 6.49 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 17 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 1 | 72 | 6.42 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 23 | 6.99 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 1 | 0 | 71 | 6.06 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ