Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Fiorentina hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rolando Mandragora
Mattia Viti
Pablo Mari Villar
0 - 1 Rolando Mandragora
Marin Pongracic
Jacopo Fazzini
Fabiano Parisi
Pablo Mari Villar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 6.66 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.63 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 26 | 6.88 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 42 | 6.89 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 7 | Simon Sohm | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ