Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Frosinone hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Frosinone tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Frosinone hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matìas Soulè Malvano
Simone Romagnoli
0 - 2 Matìas Soulè Malvano
0 - 3 Marco Brescianini
Walid Cheddira
Luca Garritano
Anthony Oyono Omva Torque
Mehdi Bourabia
Caleb Okoli
Mehdi Bourabia
Caleb Okoli
Riccardo Marchizza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Mancosu | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 5.78 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.85 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 21 | Jakub Jankto | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.64 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 5.32 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 3 | 32 | 6.38 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 2 | 45 | 7.16 | |
| 7 | Jaime Baez Stabile | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 41 | 7.05 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 7.54 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 45 | 7.2 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 5 | 4 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 42 | 8.68 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 15 | 6.93 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 3 | 39 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ