Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Genoa hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruslan Malinovskyi
1 - 1 Albert Gudmundsson
Morten Thorsby
George Puscas
Ridgeciano Haps
Albert Gudmundsson
Caleb Ekuban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Mancosu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 21 | Jakub Jankto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 6.93 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 6.51 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.65 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 36 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.59 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 2 | 43 | 6.39 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 2 | 23 | 6.52 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 20 | 6.84 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 47 | 7.02 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 43 | 7.08 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 44 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ