Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Genoa hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brooke Norton Cuffy
0 - 1 Vitor Oliveira
1 - 2 Leo Skiri Ostigard
Albert Gronbaek
Albert Gronbaek
Caleb Ekuban
Valentin Carboni
3 - 3 Aaron Caricol
Patrizio Masini
Mikael Egill Ellertsson
Brooke Norton Cuffy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 60 | 6.3 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 1 | 75 | 6.95 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 37 | 5.71 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 1 | 40 | 7.96 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 32 | 8.39 | |
| 17 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 15 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 36 | 6.84 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 5 | 27 | 20 | 74.07% | 8 | 0 | 54 | 7.95 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 4 | 80 | 8.14 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 43 | 6.67 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 4 | 72 | 6.73 | |
| 11 | Albert Gronbaek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 56 | 7.77 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 44 | 8.43 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 49 | 4.94 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 23 | Valentin Carboni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ