Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Juventus hôm nay ngày 24/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dusan Vlahovic
Timothy Weah
Douglas Luiz Soares de Paulo
Randal Kolo Muani
Jonas Rouhi
Kephren Thuram-Ulien
Samuel Mbangula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 51 | 5.45 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 5.99 | |
| 9 | Florinel Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 11 | 0 | 57 | 6.39 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 37 | 6.16 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 3 | 14 | 6.17 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 106 | 95 | 89.62% | 0 | 0 | 113 | 6.45 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 7.41 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.99 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 2 | 65 | 7.02 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 44 | 6.52 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 5 | 2 | 42 | 7.06 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 65 | 6.86 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 79 | 6.69 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 42 | 6.27 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 86 | 6.92 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 48 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ