Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Juventus hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wojciech Szczesny
Dusan Vlahovic Goal Disallowed
Timothy Weah
Kenan Yildiz
Gleison Bremer Silva Nascimento
2 - 1 Dusan Vlahovic
Weston Mckennie
Arkadiusz Milik
Samuel Iling
2 - 2 Alberto Dossena(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.84 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 40 | 7.27 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 61 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 26 | 6.88 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 38 | 6.88 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 41 | 5.86 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7.03 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 12 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 5.58 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 91 | 88.35% | 2 | 2 | 121 | 6.64 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 1 | 65 | 6.76 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 1 | 2 | 68 | 6.4 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 35 | 7.32 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 8 | 0 | 64 | 6.72 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 5 | 100 | 6 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 70 | 6.56 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 2 | 0 | 72 | 6.17 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ