Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Lazio hôm nay ngày 04/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Boulaye Dia Goal Disallowed
0 - 1 Mattia Zaccagni
Samuel Gigot
1 - 2 Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Tijjani Noslin
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Fisayo Dele-Bashiru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 20 | 7.07 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 47 | 6.81 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 5.99 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 1 | 47 | 6.29 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 6 | 71 | 6.96 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 44 | 6.26 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 42 | 8.13 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 48 | 7.82 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 66 | 100% | 1 | 0 | 70 | 6.43 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 73 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ