Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Lazio hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alessandro Deiola(OW)
Ciro Immobile
0 - 2 Ciro Immobile
Matias Vecino
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
1 - 3 Felipe Anderson Pereira Gomes
Alessio Romagnoli
Daichi Kamada
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Matias Vecino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 27 | 6.44 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 38 | 6.94 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 43 | 5.71 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 4 | 61 | 6.15 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 13 | 6.2 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 6 | 0 | 68 | 6.57 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 22 | 6.04 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 27 | 6.26 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 48 | 7.71 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 2 | 1 | 85 | 5.84 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 67 | 6.02 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 28 | 7.11 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 0 | 59 | 6.37 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 4 | 1 | 82 | 7.98 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 7.07 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 3 | 81 | 6.68 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 87 | 72 | 82.76% | 2 | 3 | 111 | 6.99 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 7.16 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 66 | 6.61 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 34 | 6.81 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 71 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ