Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Lazio hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Pellegrini
Danilo Cataldi
Matteo Cancellieri
Oliver Nielsen
Nuno Tavares
Petar Ratkov
Tijjani Noslin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 7.21 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 79 | 78 | 98.73% | 1 | 0 | 85 | 6.65 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 63 | 6.72 | |
| 22 | Alberto Dossena | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 69 | 6.54 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 77 | 98.72% | 0 | 0 | 80 | 6.47 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 3 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 59 | 6.64 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 72 | 6.86 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 69 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ