Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Monza hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Armando Izzo
Patrick Ciurria
Gianluca Caprari
Balde Diao Keita
Samuele Vignato
Silvere Ganvoula Mboussy
Andrea Petagna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 3 | 35 | 7.16 | |
| 24 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 4 | 9 | 6.78 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 6 | 62 | 7.97 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 3 | 61 | 8.33 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.37 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 46 | 7.34 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 7.43 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 34 | 6.61 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 48 | 8.04 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 7.25 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 47 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 71 | 64 | 90.14% | 3 | 2 | 98 | 6.39 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 1 | 77 | 6.19 | |
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 17 | Balde Diao Keita | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 5.75 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 63 | 6.36 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.05 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 64 | 6.38 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 2 | 24 | 5.96 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 6.04 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 36 | 5.71 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 63 | 6.56 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ