Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Monza hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuele Birindelli
Patrick Ciurria
Mirko Maric
1 - 1 Mirko Maric
Jose Machin Dicombo
Valentín Carboni
Jose Machin Dicombo
Pablo Mari Villar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 12 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.65 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 33 | 7.23 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 24 | 7.99 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 27 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 2 | 39 | 6.81 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.34 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 27 | 7.41 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ