Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Napoli hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Victor James Osimhen
Matteo Politano
Jens Cajuste
Jesper Lindstrom
Giovanni Pablo Simeone
Leo Skiri Ostigard
Mathias Olivera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.48 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 2 | 33 | 5.98 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 21 | Jakub Jankto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 6 | 0 | 56 | 6.98 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 29 | 6.21 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 6 | 0 | 56 | 6.42 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.42 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 29 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 72 | 85.71% | 0 | 0 | 93 | 6.23 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 1 | 62 | 6.16 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 67 | 6.75 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.47 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 13 | Amir Rrahmani | 0 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 1 | 97 | 6.52 | ||
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 3 | 80 | 6.53 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 7.29 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 5 | 92 | 7.01 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 5.99 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 3 | 65 | 6.98 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 51 | 7.56 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 42 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ